xuất tục
Định nghĩa
- Động từ:
- Ra khỏi đời sống thế tục: "xuất tục" chỉ hành động từ bỏ cuộc sống trần tục, gia đình, xã hội để đi tu, trở thành người xuất gia theo tôn giáo (thường là Phật giáo).
- Trở thành tu sĩ: "xuất tục" mang nghĩa chính thức gia nhập tăng đoàn, mặc áo cà sa, sống đời sống tu hành.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy đã đi tu từ khi hai mươi tuổi.)
- (Việc đi tu yêu cầu từ bỏ hết các mối quan hệ trần tục.)
- (Nhiều người chọn làm tu sĩ để tìm kiếm sự tự do tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xuất tục nhập thế": vừa thoát khỏi đời sống thế tục vừa nhập vào thế gian để hoằng pháp.
- Các nhà sư theo hạnh xuất tục nhập thế để giúp đỡ chúng sinh. (Các nhà sư vừa tu hành vừa tham gia đời sống xã hội để truyền bá Phật pháp.)
"xuất tục ly gia": rời bỏ gia đình để đi tu.
- Xuất tục ly gia là một quyết định khó khăn nhưng cao cả. (Rời bỏ gia đình để đi tu là một quyết định khó khăn nhưng đáng kính.)
Biến thể và từ gần giống
Xuất gia (động từ): rời bỏ gia đình để đi tu — đồng nghĩa với "xuất tục".
- Người xuất gia phải giữ giới luật nghiêm ngặt. (Người đi tu phải tuân thủ giới luật chặt chẽ.)
Nhập thế (động từ): đi vào đời sống thế tục — trái nghĩa với "xuất tục".
- Nhập thế để giúp đời là lý tưởng của nhiều tăng sĩ. (Tham gia đời sống xã hội để giúp ích cho đời là lý tưởng của nhiều nhà sư.)
Tục luỵ (danh từ): ràng buộc của đời sống thế tục.
- Xuất tục là cách để thoát khỏi tục luỵ. (Đi tu là cách để thoát khỏi những ràng buộc trần tục.)
Từ đồng nghĩa
- Xuất gia: rời bỏ gia đình để đi tu.
- Đi tu: trở thành tu sĩ, sống đời sống tôn giáo.
- Ly tục: xa lánh đời sống thế tục.
Thành ngữ liên quan
- Xuất tục ly trần: rời bỏ thế tục để thoát khỏi bụi trần.
- Người tu hành xuất tục ly trần để tìm cầu giác ngộ. (Người đi tu rời bỏ thế tục để tìm kiếm sự giác ngộ.)